起居室

起居室
shì
khởi cư thất

phòng khách; phòng sinh hoạt

2 nghĩa#20649
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng khách; phòng sinh hoạt

    • Trong phòng khách có một chiếc ghế sofa.

  2. danh từ

    phòng khách; phòng sinh hoạt

    • Trong phòng khách có ghế sofa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.