- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 干can(cây sào, can thiệp)HÌNH THANH
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
thà làm sớm còn hơn vội vàng lúc sau [thành ngữ]
thà làm sớm còn hơn vội vàng lúc sau [thành ngữ]
Thà làm sớm còn hơn vội vàng, chúng ta xuất phát sớm một chút đi.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
thà làm sớm còn hơn vội vàng lúc sau [thành ngữ]
thà làm sớm còn hơn vội vàng lúc sau [thành ngữ]
Thà làm sớm còn hơn vội vàng, chúng ta xuất phát sớm một chút đi.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.