Tới nội dung chính

走访

走访
zǒufǎng
tẩu phỏng

đi thăm; đi thăm hỏi; đi phỏng vấn (nhiều nơi)

1 nghĩa#44637
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi thăm; đi thăm hỏi; đi phỏng vấn (nhiều nơi)

    • 。

      Chúng tôi đã đi thăm vài người bạn cũ.

走
zǒu
tẩu
BỘ THỦ⾛
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu