Tới nội dung chính

居民

居民
jūmín
cư dân

cư dân; dân cư; người dân

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4071
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cư dân; dân cư; người dân

    中住在某个地方的人zhù zài mǒuɡè dìfang de rén

    • 。

      Cư dân của thành phố này rất đông.

居
jī
cư
BỘ THỦ⼫
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu