走私货

走私货
zǒuhuò
tẩu tư hoá

hàng lậu; hàng buôn lậu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng lậu; hàng buôn lậu

    • Đây đều là hàng lậu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.