Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
走廊
hành lang; lối đi
NGHĨA
- 壹名danh từ
hành lang; lối đi
中连接房间或建筑物的狭长过道liánjiē fángjiān huò jiànzhúwù de xiázhǎng guòdào
- 。
Trong hành lang rất yên tĩnh.
- 貳名danh từ
hành lang; lối đi
中房屋内部连接各个房间的通道fángwù nèibù liánjiē gège fángjiān de tōngdào
- 。
Hành lang rất dài.
- 參名danh từ
hành lang; lối đi
中建筑物内连接各房间的通道jiànzhúwù nèi liánjiē gè fángjiān de tōngdào
- 肆名danh từ
hành lang; hàng lang
中连接房间或建筑物的通道liánjiē fángjiān huò jiànzhúwù de tōngdào
- 伍名danh từ
hành lang; hiên nhà
中房子里连接各房间的通道fángzi lǐ liánjiē gè fángjiān de tōngdào
解字
GIẢI TỰhành lang; lối đi
NGHĨA
- 壹名danh từ
hành lang; lối đi
中连接房间或建筑物的狭长过道liánjiē fángjiān huò jiànzhúwù de xiázhǎng guòdào
- 。
Trong hành lang rất yên tĩnh.
- 貳名danh từ
hành lang; lối đi
中房屋内部连接各个房间的通道fángwù nèibù liánjiē gège fángjiān de tōngdào
- 。
Hành lang rất dài.
- 參名danh từ
hành lang; lối đi
中建筑物内连接各房间的通道jiànzhúwù nèi liánjiē gè fángjiān de tōngdào
- 肆名danh từ
hành lang; hàng lang
中连接房间或建筑物的通道liánjiē fángjiān huò jiànzhúwù de tōngdào
- 伍名danh từ
hành lang; hiên nhà
中房子里连接各房间的通道fángzi lǐ liánjiē gè fángjiān de tōngdào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 走zǒuđi bộ; đi lại
- 起qǐhưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
- 越yuèvượt quá; siêu; vượt
- 赶gǎnđuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi
- 超chāovượt quá; siêu; vượt
- 趁chènnhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
- 趟tànglượt; chuyến (đơn vị đếm số lần đi lại hoặc hàng)
- 赵zhàohọ Triệu; (cũ) vượt qua
- 赴fùđi; đi bộ; rời đi
- 赱zǒuđi; bước; chạy
- 赳jiūxem 赳赳[jiu1 jiu1]
- 赸shànnhảy; bước qua