走廊

走廊
zǒuláng
tẩu lang

hành lang; lối đi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#3592
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hành lang; lối đi

    连接房间或建筑物的狭长过道liánjiē fángjiān huò jiànzhúwù de xiázhǎng guòdào

    • Trong hành lang rất yên tĩnh.

  2. danh từ

    hành lang; lối đi

    房屋内部连接各个房间的通道fángwù nèibù liánjiē gège fángjiān de tōngdào

    • Hành lang rất dài.

  3. danh từ

    hành lang; lối đi

    建筑物内连接各房间的通道jiànzhúwù nèi liánjiē gè fángjiān de tōngdào

  4. danh từ

    hành lang; hàng lang

    连接房间或建筑物的通道liánjiē fángjiān huò jiànzhúwù de tōngdào

  5. danh từ

    hành lang; hiên nhà

    房子里连接各房间的通道fángzi lǐ liánjiē gè fángjiān de tōngdào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.