赛事

赛事
sàishì
tái sự

giải đấu; cuộc thi đấu

1 nghĩa#21467
NGHĨA

NGHĨA

  1. giải đấu; cuộc thi đấu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà, che phủ)HỘI Ý
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ

Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.