赖索托

赖索托
Làisuǒtuō
lại sách thác

Lesotho (quốc gia ở miền nam châu Phi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lesotho (quốc gia ở miền nam châu Phi)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.