Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
/
赖索托
赖索托
lại sách thác
Lesotho (quốc gia ở miền nam châu Phi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lesotho (quốc gia ở miền nam châu Phi)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
赖索托
Phồn thể賴索托
lại sách thác
Lesotho (quốc gia ở miền nam châu Phi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lesotho (quốc gia ở miền nam châu Phi)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.