赖氨酸

赖氨酸
làiānsuān
lại an toan

axit amin lysine (Lys), một axit amin thiết yếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. axit amin lysine (Lys), một axit amin thiết yếu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.