赋形剂

赋形剂
xíng
phú hình tễ

tá dược; chất mang (dược)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tá dược; chất mang (dược)

    • Chất tá dược của loại thuốc này là gì?

  2. danh từ

    tá dược; chất phụ gia tạo hình (dược)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.