资本家

资本家
běnjiā
tư bản gia

nhà tư bản; tư bản gia

1 nghĩa#26954
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà tư bản; tư bản gia

    • Anh ấy là một nhà tư bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.