资料片

资料片
liàopiàn
tư liệu phiến

phim tài liệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phim tài liệu

    • Tôi thích xem phim tài liệu.

  2. danh từ

    bản mở rộng (game); DLC; nội dung bổ sung

    • Bản mở rộng của trò chơi này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.