Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
/
费舍尔
费舍尔
phí xả nhĩ
Fischer; Fisher (họ người)
1 nghĩa#36291
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Fischer; Fisher (họ người)
- 。
Fisher là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ费舍尔
Phồn thể費舍爾
phí xả nhĩ
Fischer; Fisher (họ người)
1 nghĩa#36291
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Fischer; Fisher (họ người)
- 。
Fisher là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.