Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
/
费奥多尔
费奥多尔
phí ảo đa nhĩ
Phí Ảo Đa Nhĩ (tên người: Theodor hoặc Fyodor)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phí Ảo Đa Nhĩ (tên người: Theodor hoặc Fyodor)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ费奥多尔
Phồn thể費奧多爾
phí ảo đa nhĩ
Phí Ảo Đa Nhĩ (tên người: Theodor hoặc Fyodor)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phí Ảo Đa Nhĩ (tên người: Theodor hoặc Fyodor)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.