Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
/
费卢杰
费卢杰
phí lô kiệt
Fallujah, thành phố ở Iraq trên sông Euphrates (Phí Lô Kiệt)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Fallujah, thành phố ở Iraq trên sông Euphrates (Phí Lô Kiệt)
- 。
Fallujah là một thành phố ở Iraq.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ费卢杰
Phồn thể費盧傑
phí lô kiệt
Fallujah, thành phố ở Iraq trên sông Euphrates (Phí Lô Kiệt)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Fallujah, thành phố ở Iraq trên sông Euphrates (Phí Lô Kiệt)
- 。
Fallujah là một thành phố ở Iraq.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.