/
贸易战
贸易战
mậu dịch chiến
chiến tranh thương mại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiến tranh thương mại
- 。
Chiến tranh thương mại có ảnh hưởng lớn đến kinh tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贸易战
Phồn thể貿易戰
mậu dịch chiến
chiến tranh thương mại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiến tranh thương mại
- 。
Chiến tranh thương mại có ảnh hưởng lớn đến kinh tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.