贸易壁垒

贸易壁垒
màolěi
mậu dịch bích luỹ

rào cản thương mại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rào cản thương mại

    • Hàng rào thương mại sẽ ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.