Tới nội dung chính

购

购
gòu
cấu
⾙bộ bối · 8 nét

mua

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23534
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mua

    • 。

      Tôi muốn mua một cuốn sách.

  2. 貳动động từ

    mua

购
gòu
cấu
BỘ THỦ⾙
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu