贩卖机

贩卖机
fànmài
phiến mại cơ

máy bán hàng tự động

1 nghĩa#43739
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy bán hàng tự động

    • Trong máy bán hàng tự động có đồ uống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.