质量保障

质量保障
zhìliàngbǎozhàng
chất lượng bảo chướng

đảm bảo chất lượng (QA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảm bảo chất lượng (QA)

    • Công ty chúng tôi có hệ thống đảm bảo chất lượng nghiêm ngặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.