货车

货车
huòchē
hoá xa

xe tải; xe hàng

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5605
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe tải; xe hàng

    运输货物的汽车yùnshū huòwù de qìchē

    • Chiếc xe tải này rất lớn.

  2. danh từ

    xe tải; xe hàng

    用来运输货物的车辆yònglái yùnshū huòwù de chēliàng

  3. danh từ

    xe tải; xe chở hàng

    用来运送货物的汽车yònglái yùnsòng huòwù de qìchē

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))BỘ
  • hóa(biến đổi, chuyển hóa)HÌNH THANH

Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.