Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡车
卡车
ca xa
xe tải
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2122Lượng từ 辆
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xe tải
中运送货物的大汽车yùnsòng huòwù de dà qìchē
- 。
Chiếc xe tải này rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
卡车
Phồn thể卡車
ca xa
xe tải
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2122Lượng từ 辆
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xe tải
中运送货物的大汽车yùnsòng huòwù de dà qìchē
- 。
Chiếc xe tải này rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.