- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ
- 長trướng/trường(dài, lớn lên)HÌNH THANH
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
tiền trong tài khoản; khoản tiền ghi sổ
tiền trong tài khoản; khoản tiền ghi sổ
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
tiền trong tài khoản; khoản tiền ghi sổ
tiền trong tài khoản; khoản tiền ghi sổ
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.