- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
tài khoản ngân hàng; tài khoản
tài khoản ngân hàng; tài khoản
Trong tài khoản của tôi không có tiền.
tài khoản ngân hàng; tài khoản
tài khoản ngân hàng; tài khoản
Trong tài khoản của tôi không có tiền.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.