户头

户头
tóu
hộ đầu

tài khoản ngân hàng; tài khoản

1 nghĩa#28507Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài khoản ngân hàng; tài khoản

    • Trong tài khoản của tôi không có tiền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý

Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.