Tới nội dung chính

责任感

责任感
zérèngǎn
trách nhiệm cảm

tinh thần trách nhiệm; ý thức trách nhiệm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18006
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tinh thần trách nhiệm; ý thức trách nhiệm

    • 。

      Anh ấy rất có trách nhiệm.

责
zé
trách
BỘ THỦ⾙
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu