责任制

责任制
rènzhì
trách nhiệm chế

hệ thống trách nhiệm công việc; chế độ trách nhiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống trách nhiệm công việc; chế độ trách nhiệm

    • Chúng tôi thực hiện chế độ trách nhiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.