责任保险

责任保险
rènbǎoxiǎn
trách nhiệm bảo hiểm

bảo hiểm trách nhiệm dân sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo hiểm trách nhiệm dân sự

    • Bảo hiểm trách nhiệm rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.