财政部长

财政部长
cáizhèngzhǎng
tài chính bộ trưởng

Bộ trưởng Tài chính

1 nghĩa#41786
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bộ trưởng Tài chính

    • Ông ấy là Bộ trưởng Tài chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.