贡献者

贡献者
gòngxiànzhě
cống hiến giả

người đóng góp; người cống hiến

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người đóng góp; người cống hiến

    • Anh ấy là người đóng góp chính cho dự án này.

  2. danh từ

    người đóng góp; người cống hiến

    • Anh ấy là người đóng góp lớn nhất của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.