负重训练

负重训练
zhòngxùnliàn
phụ trọng huấn luyện

tập luyện tạ; huấn luyện chịu tải trọng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập luyện tạ; huấn luyện chịu tải trọng

    • Anh ấy tập tạ mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.