Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
负荆请罪
mang gai chịu tội; thành tâm nhận lỗi xin tha thứ [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
mang gai chịu tội; thành tâm nhận lỗi xin tha thứ [thành ngữ]
- 。
Anh ấy đã xin lỗi tôi.
- 貳动động từ
mang gai đến xin chịu tội; thành tâm nhận lỗi tạ tội [thành ngữ]
- 。
Anh ấy đã xin lỗi tôi một cách khiêm tốn.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 青thanh(xanh, trong sáng)HÌNH THANH
Lời nói trong sáng, chân thành chính là cách để xin phép hay mời người khác.
解字
GIẢI TỰ- 罒võng(lưới (biến thể của 网))BỘ
- 非phi(sai trái, không đúng)HÌNH THANH
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
mang gai chịu tội; thành tâm nhận lỗi xin tha thứ [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
mang gai chịu tội; thành tâm nhận lỗi xin tha thứ [thành ngữ]
- 。
Anh ấy đã xin lỗi tôi.
- 貳动động từ
mang gai đến xin chịu tội; thành tâm nhận lỗi tạ tội [thành ngữ]
- 。
Anh ấy đã xin lỗi tôi một cách khiêm tốn.
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 青thanh(xanh, trong sáng)HÌNH THANH
Lời nói trong sáng, chân thành chính là cách để xin phép hay mời người khác.
解字
GIẢI TỰ- 罒võng(lưới (biến thể của 网))BỘ
- 非phi(sai trái, không đúng)HÌNH THANH
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.