负荆请罪

负荆请罪
jīngqǐngzuì
phụ kinh thỉnh tội

mang gai chịu tội; thành tâm nhận lỗi xin tha thứ [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mang gai chịu tội; thành tâm nhận lỗi xin tha thứ [thành ngữ]

    • Anh ấy đã xin lỗi tôi.

  2. động từ

    mang gai đến xin chịu tội; thành tâm nhận lỗi tạ tội [thành ngữ]

    • Anh ấy đã xin lỗi tôi một cách khiêm tốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.