负离子

负离子
phụ ly tử

ion âm; anion

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ion âm; anion

    • Ion âm có lợi cho cơ thể con người.

  2. danh từ

    ion âm; anion (vật lý)

    • Ion âm có lợi cho sức khỏe con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.