负相关

负相关
xiāngguān
phụ tương quan

tương quan âm; tương quan nghịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tương quan âm; tương quan nghịch

    • Có một mối tương quan tiêu cực giữa hai biến này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.