负债累累

负债累累
zhàilěilěi
phụ trái luỵ luỵ

nợ chồng chất; nợ nần chồng chất [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nợ chồng chất; nợ nần chồng chất [thành ngữ]

    • Bây giờ anh ấy nợ nần chồng chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.