贝鲁特

贝鲁特
Bèi
bối lỗ đặc

Beirut, thủ đô của Li Băng

1 nghĩa#20467
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Beirut, thủ đô của Li Băng

    • Beirut là thủ đô của Lebanon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.