贝克尔

贝克尔
Bèiěr
bối khắc nhĩ

Bối Khắc (họ Baker hoặc Becker)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bối Khắc (họ Baker hoặc Becker)

    • Becker là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.