豆腐花

豆腐花
dòufuhuā
đậu hủ hoa

tàu hủ nước (món đậu hũ mềm dạng lỏng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu hủ nước (món đậu hũ mềm dạng lỏng)

    • Tôi thích ăn tào phớ.

  2. danh từ

    óc đậu hũ; đậu hũ non (món ăn từ đậu nành mềm mịn)

    • Tôi thích ăn đậu hủ hoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.