谬种流传

谬种流传
miùzhǒngliúchuán
mậu chủng lưu truyền

sai lầm được truyền đi; lưu truyền điều sai trái [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sai lầm được truyền đi; lưu truyền điều sai trái [thành ngữ]

    • Sai lầm truyền bá, gây hại vô cùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.