Tới nội dung chính

翏

翏
liù
liệu
⽻bộ vũ · 11 nét

tiếng gió (thổi)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng gió (thổi)

  2. 貳动động từ

    bay vút lên; bay cao

翏
liù
liệu
BỘ THỦ⽻
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu