谎称

谎称
huǎngchēng
hoang xưng

giả xưng; bịa đặt rằng; nói dối là

1 nghĩa#44006
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giả xưng; bịa đặt rằng; nói dối là

    • Anh ta giả vờ mình là bác sĩ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.