谋杀案

谋杀案
móushāàn
mưu sát án

vụ án mạng; vụ giết người

1 nghĩa#4287
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vụ án mạng; vụ giết người

    人被故意杀死的犯罪事件rén bèi gùyì shāsǐ de fànzuì shìjiàn

    • Đây là một vụ án giết người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.