凶杀案

凶杀案
xiōngshāàn
hung sát án

vụ án giết người; vụ mưu sát

1 nghĩa#11662
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vụ án giết người; vụ mưu sát

    人被故意杀死的犯罪事件rén bèi gùyì shāsǐ de fànzuì shìjiàn

    • Đây là một vụ án giết người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.