谋划

谋划
móuhuà
mưu hoạch

mưu tính; lên kế hoạch; mưu đồ

3 nghĩa#24929
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mưu tính; lên kế hoạch; mưu đồ

    • Họ đang lên kế hoạch cho một dự án mới.

  2. động từ

    mưu tính; lên kế hoạch; mưu đồ

  3. động từ

    mưu tính; quy tắc; chuẩn mực

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.