Tới nội dung chính

战略

战略
zhànlüè
chiến lược

chiến lược; chiến thuật tổng thể

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7669
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chiến lược; chiến thuật tổng thể

    中为了达到目标而制定的长期计划wèile dádào mùbiāo érzhìdìng de chángqī jìhuà

    • 。

      Đây là một chiến lược tốt.

战
zhàn
chiến
BỘ THỦ⼽
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu