谈谈

谈谈
tántán
đàm đàm

nói chuyện một chút; trao đổi qua lại

1 nghĩa#580
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nói chuyện một chút; trao đổi qua lại

    说话、交换意见shuōhuà、jiāohuàn yìjiàn

    • Chúng ta nói chuyện đi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Tôi chỉ là tùy tiện nói ra cách nghĩ còn chưa chín chắn lắm của mình, không đến mức gọi là có nghiên cứu gì.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.