谈谈
谈谈
đàm đàm
nói chuyện một chút; trao đổi qua lại
1 nghĩa#580
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nói chuyện một chút; trao đổi qua lại
中说话、交换意见shuōhuà、jiāohuàn yìjiàn
- 。
Chúng ta nói chuyện đi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Tôi chỉ là tùy tiện nói ra cách nghĩ còn chưa chín chắn lắm của mình, không đến mức gọi là có nghiên cứu gì.
Đang tải…
谈谈
Phồn thể談談
đàm đàm
nói chuyện một chút; trao đổi qua lại
1 nghĩa#580
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nói chuyện một chút; trao đổi qua lại
中说话、交换意见shuōhuà、jiāohuàn yìjiàn
- 。
Chúng ta nói chuyện đi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Tôi chỉ là tùy tiện nói ra cách nghĩ còn chưa chín chắn lắm của mình, không đến mức gọi là có nghiên cứu gì.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]