Tới nội dung chính

谈妥

谈妥
tántuǒ
đàm thoả

đàm phán thành công; đạt được thỏa thuận

1 nghĩa#28286
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đàm phán thành công; đạt được thỏa thuận

    • 。

      Chúng tôi đã đàm phán xong hợp đồng.

谈
tán
đàm
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu