Tới nội dung chính

读懂

读懂
dúdǒng
độc đổng

đọc hiểu; hiểu được (qua đọc)

1 nghĩa#23008
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đọc hiểu; hiểu được (qua đọc)

    • 。

      Tôi đã đọc hiểu cuốn sách này.

读
dòu
độc
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu