读懂

读懂
dǒng
độc đổng

đọc hiểu; hiểu được (qua đọc)

1 nghĩa#23008
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đọc hiểu; hiểu được (qua đọc)

    • Tôi đã đọc hiểu cuốn sách này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.