诺贝尔奖

诺贝尔奖
NuòbèiěrJiǎng
nặc bối nhĩ thưởng

Giải Nobel

1 nghĩa#22064
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giải Nobel

    • Anh ấy đã đoạt giải Nobel.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.