诺如病毒

诺如病毒
nuòbìng
nặc như bệnh độc

vi rút noro (Norovirus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi rút noro (Norovirus)

    • Norovirus là một loại virus phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.