说不过去

说不过去
shuōbuguò
thuyết bất quá khứ

không thể biện minh được; không có lý; không ổn

2 nghĩa#45569
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể biện minh được; không có lý; không ổn

    • Bạn làm như vậy hơi khó chấp nhận.

  2. tính từ

    không thể biện minh được; không hợp lý; không có lý

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.